chinese lantern plant

chinese lantern plant

A gardener holds a ripe chinese lantern plant in her hand.

Định nghĩa

Danh từ: Cây đèn lồng Trung Hoa (tên khoa học: Physalis alkekengi) – một loại cây lâu năm nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu châu Á), được trồng chủ yếu mục đích trang trí nhờ vào đài hoa phồng lên, màu đỏ cam như giấy, trông giống như những chiếc đèn lồng nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây đèn lồng Trung Hoa thường được trồng trong vườn những đài hoa độc đáo đầy màu sắc của .)
  • (Vào mùa thu, cây đèn lồng Trung Hoa tạo ra những "chiếc đèn lồng" màu đỏ cam sáng, có thể phơi khô để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chinese lantern plant" trong nghệ thuật cắm hoa: Cây này thường được sử dụng trong các tác phẩm cắm hoa khô đài hoa giữ được màu sắc hình dạng lâu dài.
    • Dried chinese lantern plant stems add an exotic touch to floral arrangements. (Thân cây đèn lồng Trung Hoa khô thêm nét kỳ lạ cho các tác phẩm cắm hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinese lantern (danh từ): Cũng chỉ cùng một loại cây này, nhưng thường dùng ngắn gọn hơn.
    • The Chinese lantern is a popular ornamental plant. (Cây đèn lồng Trung Hoa một loại cây cảnh phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Bladder cherry: Tên gọi khác của cây này, nhấn mạnh vào quả mọng nằm bên trong đài hoa.
  • Japanese lantern: Một tên gọi khác, đôi khi dùng thay thế, nguồn gốc cây từ Cựu Thế giới.
Các cụm từ liên quan
  • Ornamental chinese lantern plant: Cây đèn lồng Trung Hoa trang trínhấn mạnh mục đích sử dụng làm cây cảnh.
    • Many gardeners grow the ornamental chinese lantern plant for its visual appeal. (Nhiều người làm vườn trồng cây đèn lồng Trung Hoa trang trí vẻ đẹp thị giác của .)
Thành ngữ liên quan
  • "Lantern-like calyx": Đài hoa giống đèn lồngmột cụm từ mô tả đặc điểm hình thái của cây.
    • The lantern-like calyx of the chinese lantern plant is its most distinctive feature. (Đài hoa giống đèn lồng của cây đèn lồng Trung Hoa đặc điểm nổi bật nhất của .)